cận răng

cận răng

Bác sĩ nha khoa đang kiểm tra tình trạng cận răng của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Vùng xung quanh chân răng: "cận răng" chỉ phần nướu xươngrăng nằm sát bên, bao quanh chân răng, vai trò nâng đỡ bảo vệ răng.
    • Bệnh liên quan đến vùng này: Trong ngữ cảnh y khoa, "cận răng" thường được dùng để chỉ tình trạng bệnh quanh răng, như viêm nhiễm hoặc thoái hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ nha khoa kiểm tra vùng cận răng của bệnh nhân. (Bác sĩ kiểm tra xung quanh chân răng của bệnh nhân.)
    • cận răng có thể dẫn đến mất răng nếu không điều trị kịp thời. (Tình trạng thoái hóa quanh răng có thể gây mất răng nếu không chữa sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh cận răng": bệnh quanh răng, thường được gọi là bệnh nha chu.

    • Bệnh cận răng thường gây chảy máu chân răng hôi miệng. (Bệnh nha chu thường gây chảy máu chân răng hơi thở mùi.)
  • "viêm cận răng": tình trạng viêm nhiễmvùng quanh răng.

    • Viêm cận răng cần được điều trị bằng thuốc kháng sinh vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng. (Viêm nha chu cần được điều trị bằng thuốc kháng sinh vệ sinh răng miệng kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nha chu (danh từ): nâng đỡ răng, bao gồm nướu, xươngrăng, dây chằng nha chu — đồng nghĩa với "cận răng" trong y học.

    • Nha chu khỏe mạnh giúp răng chắc khỏe. ( nha chu khỏe giúp răng vững chắc.)
  • Quanh răng (danh từ): vùng xung quanh răng, bao gồm nướu xươngtừ đồng nghĩa thông dụng.

    • Vệ sinh vùng quanh răng rất quan trọng. (Vệ sinh vùng xung quanh răng rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nha chu: nâng đỡ răng.
  • Quanh răng: vùng xung quanh chân răng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cận răng".

Từ chứa "cận răng"